弥漫彌漫 · 瀰漫 nghĩa là gì
mí màn
lan tỏa
Nghĩa (2 cách đọc)
mí mànHSK 7
- lan tỏa
- khắp nơi
- khuếch tán
- hiện diện khắp nơi
- sắp ngập tràn (nước)
- thấm đẫm (khói)
- đầy (bụi)
- bão hòa (không khí với sương mù, khói, v.v.)
Tiếng Anh: to pervade; to fill the air; diffuse; everywhere present; about to inundate (water); permeated by (smoke)
mí mànHSK 7
- biến thể của 彌漫|弥漫[mi2 man4]
Tiếng Anh: variant of 彌漫|弥漫[mi2 man4]