弯曲彎曲 nghĩa là gì
wān qū
bẻ cong
Nghĩa
wān qūHSK 6
- bẻ cong
- uốn quanh
- cong
- quanh co
- uốn
- làm cong
Tiếng Anh: to bend; to curve around; curved; crooked; to wind; to warp
wān qū
bẻ cong
Tiếng Anh: to bend; to curve around; curved; crooked; to wind; to warp