Từ điển › 弯月弯月彎月 nghĩa là gìwān yuètrăng lưỡi liềmNghĩa wān yuètrăng lưỡi liềmhình lưỡi liềmTiếng Anh: crescent moon; crescent shapeChữ thành phần弯wānbend, curve, turn9 nét · Xem thứ tự nét →月yuè · Hán Việt: nguyệtmoon; month4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 弯月弯月形透镜wān yuè xíng tòu jìng thấu kính mặt lồi mặt lõm