Từ điển › 弯腰弯腰彎腰 nghĩa là gìwān yāocúi ngườiNghĩa wān yāocúi ngườiTiếng Anh: to stoopChữ thành phần弯wānbend, curve, turn9 nét · Xem thứ tự nét →腰yāo · Hán Việt: yêuwaist, lower back; middle; pocket13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 弯腰弯腰驼背wān yāo tuó bèi gù lưng; cúi gập; tư thế xấu