Từ điển › 弯道弯道彎道 nghĩa là gìwān dàođường quanh coNghĩa wān dàođường quanh cođường congTiếng Anh: winding road; road curveChữ thành phần弯wānbend, curve, turn9 nét · Xem thứ tự nét →道dào · Hán Việt: đạomethod, way; path, road12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 弯道弯道超车wān dào chāo chē vượt xe ở khúc cua (lái xe); (nghĩa bóng) tận dụng khúc quanh co để tiến nhanh (kinh tế, v.v.)