Từ điển › 弹性弹性彈性 nghĩa là gìtán xìngHán Việt: ĐÀN TÍNHtính linh hoạtNghĩa tán xìngHSK 7Hán Việt: ĐÀN TÍNHtính linh hoạtđàn hồiTiếng Anh: flexibility; elasticityChữ thành phần弹dàn · Hán Việt: đànbullet, pellet, shell; elastic, springy11 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 弹性弹性形变tán xìng xíng biàn biến dạng đàn hồi弹性模量tán xìng mó liàng mô-đun đàn hồi; hệ số đàn hồi