Từ điển › 弹拨弹拨彈撥 nghĩa là gìtán bōgảy (một dây đàn)Nghĩa tán bōgảy (một dây đàn)Tiếng Anh: to pluck (a string)Chữ thành phần弹dàn · Hán Việt: đànbullet, pellet, shell; elastic, springy11 nét · Xem thứ tự nét →拨bōto stir, to move, to distribute, to allocate8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 弹拨弹拨乐tán bō yuè nhạc cụ dây gảy弹拨乐器tán bō yuè qì nhạc cụ dây gảy; LT:件[jian4]