弹指彈指 nghĩa là gì
tán zhǐHán Việt: ĐÀN CHỈ
búng ngón tay
Nghĩa
tán zhǐHán Việt: ĐÀN CHỈ
- búng ngón tay
- (ví von) trong chớp mắt; ngay lập tức
Tiếng Anh: to snap one's fingers; (fig.) in a flash; in an instant
tán zhǐHán Việt: ĐÀN CHỈ
búng ngón tay
Tiếng Anh: to snap one's fingers; (fig.) in a flash; in an instant