Từ điển › 强烈强烈強烈 nghĩa là gìqiáng lièHán Việt: CÀNG LIỆTmạnh mẽ; dữ dộiNghĩa qiáng lièHSK 3Hán Việt: CÀNG LIỆTPhổ biến #2212mạnh mẽ; dữ dộiTiếng Anh: strong; intenseChữ thành phần强qiáng · Hán Việt: càngstrong, powerful, energetic12 nét · Xem thứ tự nét →烈liè · Hán Việt: liệtfiery, violent; ardent, vehement10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 强烈强烈反对qiáng liè fǎn duì phản đối mạnh mẽ; phản đối kịch liệt