当天當天 nghĩa là gì
dāng tiān · dàng tiānHán Việt: ĐƯƠNG THIÊN
vào ngày đó
Nghĩa (2 cách đọc)
dāng tiānHSK 6Hán Việt: ĐƯƠNG THIÊNPhổ biến #3628
- vào ngày đó
Tiếng Anh: on that day
dàng tiānHSK 6Hán Việt: ĐƯƠNG THIÊNPhổ biến #3628
- cùng ngày
Tiếng Anh: the same day