Từ điển › 当面当面當面 nghĩa là gìdāng miàntrước mặt aiNghĩa dāng miànHSK 7trước mặt aiđối diện với aiTiếng Anh: to sb's face; in sb's presenceChữ thành phần当dāng · Hán Việt: đươngappropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells6 nét · Xem thứ tự nét →面miànface; surface, side; plane, dimension9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 当面当面锣,对面鼓dāng miàn luó , duì miàn gǔ nghĩa đen: cồng đối diện cồng, trống đối diện trống (thành ngữ); nghĩa bóng: cùng nhau gặp mặt để giải quyết vấn đề