形容 nghĩa là gì
xíng róngHán Việt: HÌNH DUNG
miêu tả
Nghĩa
xíng róngHSK 4Hán Việt: HÌNH DUNGPhổ biến #4235
- miêu tả
- (văn học) dung mạo; diện mạo
Tiếng Anh: to describe; (literary) countenance; appearance
xíng róngHán Việt: HÌNH DUNG
miêu tả
Tiếng Anh: to describe; (literary) countenance; appearance