形式 nghĩa là gì
xíng shìHán Việt: HÌNH THỨC
bề ngoài
Nghĩa
xíng shìHSK 3Hán Việt: HÌNH THỨCPhổ biến #2476
- bề ngoài
- hình thức
- hình dáng
- Lượng từ: 個|个[ge4]
Tiếng Anh: outer appearance; form; shape; formality; CL:個|个[ge4]
xíng shìHán Việt: HÌNH THỨC
bề ngoài
Tiếng Anh: outer appearance; form; shape; formality; CL:個|个[ge4]