彻底徹底 nghĩa là gì
chè dǐHán Việt: TRIỆT ĐỂ
triệt để
Nghĩa
chè dǐHSK 4Hán Việt: TRIỆT ĐỂPhổ biến #1659
- triệt để
- một cách triệt để
- hoàn toàn
Tiếng Anh: thorough; thoroughly; complete
chè dǐHán Việt: TRIỆT ĐỂ
triệt để
Tiếng Anh: thorough; thoroughly; complete