Từ điển › 彼此彼此 nghĩa là gìbǐ cǐHán Việt: BỈ THỬlẫn nhau; nhauNghĩa bǐ cǐHSK 5Hán Việt: BỈ THỬPhổ biến #2165lẫn nhau; nhauTiếng Anh: each other; one anotherChữ thành phần彼bǐ · Hán Việt: bỉthat, those, the other8 nét · Xem thứ tự nét →此cǐ · Hán Việt: thửthis, these; in this case, then6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 彼此彼此彼此bǐ cǐ bǐ cǐ tôi cũng vậy; chúng ta giống nhau