往来往來 nghĩa là gì
wǎng láiHán Việt: VÃNG LAI
giao dịch
Nghĩa
wǎng láiHSK 6Hán Việt: VÃNG LAI
- giao dịch
- liên hệ
- đi đi lại lại
Tiếng Anh: dealings; contacts; to go back and forth
wǎng láiHán Việt: VÃNG LAI
giao dịch
Tiếng Anh: dealings; contacts; to go back and forth