Từ điển › 待会待会待會 nghĩa là gìdāi huiHán Việt: ĐÃI HỘIđợi một chútNghĩa dāi huiHán Việt: ĐÃI HỘIđợi một chútdừng lại một látTiếng Anh: wait a minute; stop a whileChữ thành phần待dài · Hán Việt: đãito entertain, to receive, to treat; to delay, to wait9 nét · Xem thứ tự nét →会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 待会待会儿dāi huì r một lát; lát nữa; cũng đọc là [dai1 hui3 r5] hoặc [dai1 hui5 r5]