Từ điển › 徒步徒步 nghĩa là gìtú bùHán Việt: ĐỒ BỘđi bộNghĩa tú bùHSK 7Hán Việt: ĐỒ BỘđi bộTiếng Anh: to be on footChữ thành phần徒tú · Hán Việt: đồdisciple, follower; only, merely; in vain10 nét · Xem thứ tự nét →步bù · Hán Việt: bộwalk, stroll, pace, march; to make progress7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 徒步徒步区tú bù qū (Đài Loan) khu không có xe; khu vực đi bộ徒步旅行tú bù lǚ xíng đi bộ đường dài徒步路径tú bù lù jìng đường mòn đi bộ