心慌 nghĩa là gì
xīn huāngHán Việt: TÂM HOẢNG
hoảng hốt
Nghĩa
xīn huāngHSK 7Hán Việt: TÂM HOẢNG
- hoảng hốt
- (tiếng địa phương) tim đập không đều
Tiếng Anh: to be flustered; (dialect) irregular heart-beat
xīn huāngHán Việt: TÂM HOẢNG
hoảng hốt
Tiếng Anh: to be flustered; (dialect) irregular heart-beat