Từ điển › 忍俊忍俊 nghĩa là gìrěn jùnHán Việt: NHẪN TUẤNmỉm cườiNghĩa rěn jùnHán Việt: NHẪN TUẤNmỉm cườiTiếng Anh: smilingChữ thành phần忍rěn · Hán Việt: nhẫnto endure, to bear, to suffer, to tolerate7 nét · Xem thứ tự nét →俊jùn · Hán Việt: tuấntalented, capable; handsome9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 忍俊忍俊不禁rěn jùn bù jīn không nhịn được cười; không thể kiềm chế nụ cười