Từ điển › 忘恩忘恩 nghĩa là gìwàng ēnHán Việt: VONG ÂNvong ânNghĩa wàng ēnHán Việt: VONG ÂNvong ânTiếng Anh: to be ungratefulChữ thành phần忘wàng · Hán Việt: vongto forget, to miss, to neglect, to overlook7 nét · Xem thứ tự nét →恩ēn · Hán Việt: ânkindness, mercy, charity10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 忘恩忘恩负义wàng ēn fù yì quên ơn phản nghĩa (thành ngữ); vong ơn bội nghĩa; đá ân nhân