快捷 nghĩa là gì
kuài jiéHán Việt: KHOÁI TIỆP
nhanh
Nghĩa
kuài jiéHSK 7Hán Việt: KHOÁI TIỆP
- nhanh
- nhanh chóng
- nhanh nhẹn
- lanh lợi
- phím tắt (máy tính)
Tiếng Anh: quick; fast; nimble; agile; (computer) shortcut
kuài jiéHán Việt: KHOÁI TIỆP
nhanh
Tiếng Anh: quick; fast; nimble; agile; (computer) shortcut