念珠 nghĩa là gì
niàn zhūHán Việt: NIỆM CHÂU
tràng hạt
Nghĩa
niàn zhūHán Việt: NIỆM CHÂU
- tràng hạt
- tràng hạt Mân Côi
- hạt Mân Côi
- LT:串[chuan4]
Tiếng Anh: prayer beads; rosary; rosary beads; CL:串[chuan4]
niàn zhūHán Việt: NIỆM CHÂU
tràng hạt
Tiếng Anh: prayer beads; rosary; rosary beads; CL:串[chuan4]