Từ điển › 性器性器 nghĩa là gìxìng qìHán Việt: TÍNH KHÍcơ quan sinh dụcNghĩa xìng qìHán Việt: TÍNH KHÍcơ quan sinh dụcTiếng Anh: sex organChữ thành phần性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →器qì · Hán Việt: khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 性器性器官xìng qì guān cơ quan sinh dục性器期xìng qì qī giai đoạn phallic (tâm lý học)