性格 nghĩa là gì
xìng géHán Việt: TÍNH CÁCH
bản chất
Nghĩa
xìng géHSK 3Hán Việt: TÍNH CÁCHPhổ biến #3053
- bản chất
- tính tình
- tính khí
- nhân cách
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: nature; disposition; temperament; character; CL:個|个[ge4]
xìng géHán Việt: TÍNH CÁCH
bản chất
Tiếng Anh: nature; disposition; temperament; character; CL:個|个[ge4]