Từ điển › 怪人怪人 nghĩa là gìguài rénngười kỳ lạNghĩa guài rénngười kỳ lạlập dịTiếng Anh: strange person; eccentricChữ thành phần怪guàiunusual, strange, peculiar8 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 怪人怪人奥尔·扬科维奇guài rén Ào ěr · Yáng kē wéi qí "Weird Al" Yankovic (1959-), ca sĩ và nhà viết bài hát nhại của Mỹ