Từ điển › 恐惧恐惧恐懼 nghĩa là gìkǒng jùbị khiếp sợNghĩa kǒng jùHSK 7Phổ biến #3419bị khiếp sợsợ hãikinh sợTiếng Anh: fear; dread; to fear; to dreadChữ thành phần恐kǒng · Hán Việt: khủngfearful, apprehensive; to fear, to dread10 nét · Xem thứ tự nét →惧jùto fear, to dread11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 恐惧恐惧症kǒng jù zhèng chứng ám ảnh