恐慌 nghĩa là gì
kǒng huāngHán Việt: KHỦNG HOẢNG
hoảng loạn
Nghĩa
kǒng huāngHSK 7Hán Việt: KHỦNG HOẢNG
- hoảng loạn
- hoảng sợ
- kinh hoàng
Tiếng Anh: panic; panicky; panic-stricken
kǒng huāngHán Việt: KHỦNG HOẢNG
hoảng loạn
Tiếng Anh: panic; panicky; panic-stricken