恐龙恐龍 nghĩa là gì
kǒng lóngHán Việt: KHỦNG LONG
khủng long; LT:頭|头[tou2]
Nghĩa
kǒng lóngHSK 7Hán Việt: KHỦNG LONG
- khủng long; LT:頭|头[tou2]
- (cũ) (tiếng lóng) người xấu xí
Tiếng Anh: dinosaur (CL:頭|头[tou2],隻|只[zhi1]); (old) (slang) ugly person
kǒng lóngHán Việt: KHỦNG LONG
khủng long; LT:頭|头[tou2]
Tiếng Anh: dinosaur (CL:頭|头[tou2],隻|只[zhi1]); (old) (slang) ugly person