恰恰 nghĩa là gì
qià qià
chính xác
Nghĩa
qià qiàHSK 6
- chính xác
- vừa vặn
- tuyệt đối
Tiếng Anh: exactly; just; precisely; (loanword) cha-cha; cha-cha-cha (dance)
qià qià
chính xác
Tiếng Anh: exactly; just; precisely; (loanword) cha-cha; cha-cha-cha (dance)