Từ điển › 恶劣恶劣惡劣 nghĩa là gìè liètồi tệNghĩa è lièHSK 7tồi tệxấu xachất lượng rất kémTiếng Anh: vile; nasty; of very poor qualityChữ thành phần恶è · Hán Việt: ạc, ácbad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating10 nét · Xem thứ tự nét →劣lièlow-quality, inferior, bad6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 恶劣恶劣影响è liè yǐng xiǎng ảnh hưởng xấu