Từ điển › 恶名恶名惡名 nghĩa là gìè míngHán Việt: ẠC DANHtiếng xấuNghĩa è míngHán Việt: ẠC DANHtiếng xấudanh tiếng ácTiếng Anh: bad name; evil reputationChữ thành phần恶è · Hán Việt: ạc, ácbad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating10 nét · Xem thứ tự nét →名míng · Hán Việt: danhname; position, rank, title6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 恶名恶名儿è míng r biến thể er hoá của 惡名|恶名[e4 ming2]恶名昭彰è míng zhāo zhāng khét tiếng; nổi tiếng xấu恶名昭著è míng zhāo zhù khét tiếng (thành ngữ); tai tiếng