Từ điển › 悔恨悔恨 nghĩa là gìhuǐ hènHán Việt: HỐI HẬNhối hậnNghĩa huǐ hènHSK 7Hán Việt: HỐI HẬNhối hậnăn nănTiếng Anh: remorse; repentanceChữ thành phần悔huǐ · Hán Việt: hốito regret, to repent, to show remorse10 nét · Xem thứ tự nét →恨hèn · Hán Việt: hậnto dislike, to hate, to resent9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 悔恨悔恨交加huǐ hèn jiāo jiā cảm thấy hối hận và xấu hổ (thành ngữ)