Từ điển › 悬挂悬挂懸掛 nghĩa là gìxuán guàtreoNghĩa xuán guàHSK 7treomóc treohệ thống treo (xe cộ)Tiếng Anh: to suspend; to hang; (vehicle) suspensionChữ thành phần悬xuánto hang, to hoist, to suspend; hung11 nét · Xem thứ tự nét →挂guà · Hán Việt: quẩyto suspend, to put up, to hang; suspense9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 悬挂悬挂式滑翔xuán guà shì huá xiáng môn dù lượn có khung cứng悬挂式滑翔机xuán guà shì huá xiáng jī tàu lượn có khung cứng