情景 nghĩa là gì
qíng jǐngHán Việt: TÌNH CẢNH
cảnh tượng; quang cảnh
Nghĩa
qíng jǐngHSK 4Hán Việt: TÌNH CẢNH
- cảnh tượng; quang cảnh
- tình huống; hoàn cảnh
Tiếng Anh: scene; spectacle; circumstances; situation
qíng jǐngHán Việt: TÌNH CẢNH
cảnh tượng; quang cảnh
Tiếng Anh: scene; spectacle; circumstances; situation