Từ điển › 惊人惊人驚人 nghĩa là gìjīng rénHán Việt: KINH NHÂNkinh ngạcNghĩa jīng rénHSK 6Hán Việt: KINH NHÂNPhổ biến #4117kinh ngạcTiếng Anh: astonishingChữ thành phần惊jīng · Hán Việt: kinhto frighten, to startle; surprise, alarm11 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 惊人惊人之举jīng rén zhī jǔ làm người khác kinh ngạc (với kỳ tích)