惊叹驚嘆 nghĩa là gì
jīng tànHán Việt: KINH HAN
thán phục kêu lên
Nghĩa
jīng tànHSK 7Hán Việt: KINH HAN
- thán phục kêu lên
- thán phục kinh ngạc
Tiếng Anh: to exclaim in admiration; a gasp of surprise
jīng tànHán Việt: KINH HAN
thán phục kêu lên
Tiếng Anh: to exclaim in admiration; a gasp of surprise