惩罚懲罰 nghĩa là gì
chéng fáHán Việt: TRỪNG PHẠT
hình phạt
Nghĩa
chéng fáHSK 7Hán Việt: TRỪNG PHẠTPhổ biến #4353
- hình phạt
- sự trừng phạt
- trừng phạt
Tiếng Anh: penalty; punishment; to punish
chéng fáHán Việt: TRỪNG PHẠT
hình phạt
Tiếng Anh: penalty; punishment; to punish