想象 nghĩa là gì
xiǎng xiàngHán Việt: TƯỞNG TƯỢNG
tưởng tượng; hình dung
Nghĩa
xiǎng xiàngHSK 4Hán Việt: TƯỞNG TƯỢNGPhổ biến #1608
- tưởng tượng; hình dung
- trí tưởng tượng
Tiếng Anh: to imagine; to envision; imagination
xiǎng xiàngHán Việt: TƯỞNG TƯỢNG
tưởng tượng; hình dung
Tiếng Anh: to imagine; to envision; imagination