意料 nghĩa là gì
yì liàoHán Việt: Ý LIỆU
dự đoán; mong đợi
Nghĩa
yì liàoHSK 7Hán Việt: Ý LIỆU
- dự đoán; mong đợi
- sự mong đợi
Tiếng Anh: to anticipate; to expect; expectations
yì liàoHán Việt: Ý LIỆU
dự đoán; mong đợi
Tiếng Anh: to anticipate; to expect; expectations