Từ điển › 感恩感恩 nghĩa là gìgǎn ēnHán Việt: CẢM ÂNbiết ơnNghĩa gǎn ēnHSK 7Hán Việt: CẢM ÂNbiết ơnTiếng Anh: to be gratefulChữ thành phần感gǎn · Hán Việt: cảmto affect, to move, to touch; to perceive, to sense13 nét · Xem thứ tự nét →恩ēn · Hán Việt: ânkindness, mercy, charity10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 感恩感恩节Gǎn ēn jié Ngày Lễ Tạ Ơn感恩图报gǎn ēn tú bào biết ơn và mong muốn đền đáp ân tình (thành ngữ)感恩戴德gǎn ēn dài dé vô cùng biết ơn