感情 nghĩa là gì
gǎn qíngHán Việt: CẢM TÌNH
cảm xúc; tình cảm
Nghĩa
gǎn qíngHSK 3Hán Việt: CẢM TÌNHPhổ biến #1257
- cảm xúc; tình cảm
- tình cảm giữa hai người
- LT:個|个[ge4],種|种[zhong3]
Tiếng Anh: emotion; sentiment; affection; feelings between two persons
gǎn qíngHán Việt: CẢM TÌNH
cảm xúc; tình cảm
Tiếng Anh: emotion; sentiment; affection; feelings between two persons