感激 nghĩa là gì
gǎn jīHán Việt: CẢM KHÍCH
biết ơn
Nghĩa
gǎn jīHSK 7Hán Việt: CẢM KHÍCHPhổ biến #3692
- biết ơn
- cảm kích
- cảm ơn
Tiếng Anh: to be grateful; to appreciate; thankful
gǎn jīHán Việt: CẢM KHÍCH
biết ơn
Tiếng Anh: to be grateful; to appreciate; thankful