Từ điển › 感觉器感觉器感覺器 nghĩa là gìgǎn jué qìHán Việt: CẢM GIÁC KHÍcơ quan cảm giácNghĩa gǎn jué qìHán Việt: CẢM GIÁC KHÍcơ quan cảm giácTiếng Anh: sense organChữ thành phần感gǎn · Hán Việt: cảmto affect, to move, to touch; to perceive, to sense13 nét · Xem thứ tự nét →觉jué · Hán Việt: giácconscious; to nap, to sleep; to wake up9 nét · Xem thứ tự nét →器qì · Hán Việt: khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 感觉器感觉器官gǎn jué qì guān các cơ quan cảm giác; năm giác quan