Từ điển › 慢慢慢慢 nghĩa là gìmàn mànHán Việt: MẠN MẠNchậm rãi; dần dầnNghĩa màn mànHSK 3Hán Việt: MẠN MẠNPhổ biến #1664chậm rãi; dần dầnTiếng Anh: slowly; graduallyChữ thành phần慢màn · Hán Việt: mạnslowly, leisurely; sluggish14 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 慢慢慢慢来màn màn lái cứ từ từ; thoải mái đi慢慢吃màn màn chī Thưởng thức bữa ăn!; Ngon miệng nhé!慢慢吞吞màn man tūn tūn rất chậm