Từ điển › 慢速慢速 nghĩa là gìmàn sùHán Việt: MẠN TỐCchậm; tốc độ thấpNghĩa màn sùHán Việt: MẠN TỐCchậm; tốc độ thấpTiếng Anh: slow; low-speedChữ thành phần慢màn · Hán Việt: mạnslowly, leisurely; sluggish14 nét · Xem thứ tự nét →速sù · Hán Việt: tốcprompt, quick, speedy10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 慢速慢速摄影màn sù shè yǐng nhiếp ảnh tốc độ chậm