憋 nghĩa là gì
biē
nghẹt
Nghĩa
biēHSK 7
- nghẹt
- thấy ngộp
- kiềm chế
- nín nhịn
- nhịn tiểu
- nín thở
Tiếng Anh: to choke; to stifle; to restrain; to hold back; to hold in (urine); to hold (one's breath)
biē
nghẹt
Tiếng Anh: to choke; to stifle; to restrain; to hold back; to hold in (urine); to hold (one's breath)