Từ điển › 懒人懒人懶人 nghĩa là gìlǎn rénngười lười biếngNghĩa lǎn rénngười lười biếngTiếng Anh: lazy personChữ thành phần懒lǎnlazy, languid, listless16 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 懒人懒人包lǎn rén bāo (Đài Loan) (từ mới khoảng 2007) thông tin được trình bày dưới dạng dễ tiếp thu (bản tóm tắt, tóm lược, đồ họa thông tin, v.v.)懒人沙发lǎn rén shā fā ghế lười