Từ điển › 戈壁戈壁 nghĩa là gìGē bìHán Việt: QUA BÍCHHoang mạc GobiNghĩa Gē bìHSK 7Hán Việt: QUA BÍCHHoang mạc GobiTiếng Anh: Gobi (desert)Chữ thành phần戈gē · Hán Việt: quaspear, lance, halberd4 nét · Xem thứ tự nét →壁bì · Hán Việt: bíchpartition, wall; rampart16 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 戈壁戈壁滩Gē bì tān sa mạc Gobi戈壁沙漠Gē bì Shā mò Sa mạc Gobi戈壁荒滩Gē bì huāng tān cát hoang vu của sa mạc Gobi