Từ điển › 戏剧化戏剧化戲劇化 nghĩa là gìxì jù huàHán Việt: HÍ CƯA HOÁmang tính kịchNghĩa xì jù huàHán Việt: HÍ CƯA HOÁmang tính kịchTiếng Anh: theatricalChữ thành phần戏xì · Hán Việt: híplay, show, theater6 nét · Xem thứ tự nét →剧jù · Hán Việt: cưatheatrical plays, opera, drama; severe, acute10 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 戏剧化戏剧化人格违常xì jù huà rén gé wéi cháng rối loạn nhân cách kịch tính (HPD)